gá tiếng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lấy danh nghĩa của ai đó hoặc một việc gì đó để mưu cầu lợi ích riêng cho bản thân. Hành động này thường mang tính chất lợi dụng, mượn cớ không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta gá tiếng làm từ thiện để trốn thuế. (Hắn ta lấy danh nghĩa làm từ thiện để trốn thuế.)
- Kẻ gian thường gá tiếng nhân viên ngân hàng để lừa đảo. (Kẻ gian thường mượn danh nghĩa nhân viên ngân hàng để lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gá tiếng vào": mượn danh nghĩa, vin vào cớ nào đó một cách cố ý.
- Bọn buôn lậu gá tiếng vào việc kinh doanh hợp pháp để che giấu hành vi phi pháp. (Bọn buôn lậu vin vào việc kinh doanh hợp pháp để che giấu hành vi phi pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mượn danh (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc mượn danh nghĩa của người khác.
- Không được mượn danh cơ quan để làm việc tư. (Không được lấy danh nghĩa cơ quan để làm việc riêng.)
- Mượn cớ (động từ): tìm một lý do để biện minh cho hành động.
- Nó mượn cớ đau bụng để nghỉ học. (Nó vin vào cớ đau bụng để nghỉ học.)
Từ đồng nghĩa
- Lợi dụng danh nghĩa: sử dụng danh nghĩa một cách có chủ đích để trục lợi.
- Mượn tiếng: (cách nói khác của "gá tiếng").
Từ trái nghĩa
- Trung thực: ngay thẳng, thật thà.
- Minh bạch: rõ ràng, không che giấu.
Thành ngữ liên quan
- "Mượn gió bẻ măng": lợi dụng thời cơ, hoàn cảnh thuận lợi để làm việc có lợi cho mình (có thể bao hàm cả nghĩa tích cực hoặc tiêu cực). "Gá tiếng" thường chỉ khía cạnh tiêu cực của việc lợi dụng này.
- Thấy công ty đang khó khăn, hắn mượn gió bẻ măng, gá tiếng cổ đông để chiếm đoạt tài sản. (Thấy công ty đang khó khăn, hắn lợi dụng thời cơ, mượn danh nghĩa cổ đông để chiếm đoạt tài sản.)
- đg. Lấy danh nghĩa gì để mưu một việc riêng.